lobby live slot
lobby noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...
LOBBY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Lobby - "vũ khí" hữu hiệu trong kinh doanh
LOBBY - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho LOBBY: 1. a room at the main entrance of a building, often with doors and stairs that lead to other parts…: Xem thêm trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary.
Vận dụng nguyên tắc LOBBY trong hoạt động kinh doanh ...
a lobby politician kẻ hoạt động chính trị ở hành lang, kẻ hoạt động chính trị ở hậu trường.